Bản dịch của từ 滑稽剧 trong tiếng Việt

滑稽剧

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huá

ㄏㄨㄚˊhuathanh sắc

滑稽剧 (Cụm từ)

huá jī jù
01

以滑稽方式表现人物的地方戏剧。对日抗战时由江南的滑稽曲艺独角戏发展而成,特点是运用各种戏曲曲调和各地方言,以高度夸张的手法来逗趣观众,擅长表现现代生活。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滑稽剧

huá

滑
Bính âm:
【huá】【ㄏㄨㄚˊ】【HOẠT】
Các biến thể:
抇, 磆, 猾, 滑
Hình thái radical:
⿰,⺡,骨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フフ丶フ丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép