Bản dịch của từ 滑雪板捆绑带 trong tiếng Việt

滑雪板捆绑带

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huá

ㄏㄨㄚˊhuathanh sắc

滑雪板捆绑带 (Danh từ)

huá xué bǎn kún bǎng dài
01

Đế kẹp dùng với ván trượt tuyết

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滑雪板捆绑带

huá

xuě

bǎn

kǔn

bǎng

dài

滑
Bính âm:
【huá】【ㄏㄨㄚˊ】【HOẠT】
Các biến thể:
抇, 磆, 猾, 滑
Hình thái radical:
⿰,⺡,骨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フフ丶フ丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép