Bản dịch của từ 滒 trong tiếng Việt
滒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gē | ㄍㄜ | N/A | N/A | N/A |
滒 (Tính từ)
【gē】
01
Nhiều nước, mọng nước như trái cây mọng nước (dễ nhớ như 'gē' giống 'giàu nước')
多汁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dính, sền sệt như keo dán (nhớ như chất lỏng đặc quánh)
黏稠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
