Bản dịch của từ 滒 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Nhiều nước, mọng nước như trái cây mọng nước (dễ nhớ như 'gē' giống 'giàu nước')

多汁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dính, sền sệt như keo dán (nhớ như chất lỏng đặc quánh)

黏稠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

滒
Bính âm:
【gē】【ㄍㄜ】【CA】
Hình thái radical:
⿰,氵,哥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丨乚一丨一丨乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép