ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
滓
Bảng phân tích âm vị 滓
Zǐ
Cặn; cặn lắng
沉淀的杂质
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bẩn; bẩn thỉu
污浊
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép