Bản dịch của từ 滔土 trong tiếng Việt
滔土
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tāo | ㄊㄠ | t | ao | thanh ngang |
滔土 (Danh từ)
【tāo tǔ】
01
Đất Dung Châu dùng để chỉ vùng đất màu mỡ thích hợp cho sự phát triển của ngũ cốc (có thể hiểu là “đất màu mỡ” hay “đất màu mỡ”)
戎州之土。谓五谷成长的土地。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滔土
tāo
滔
tǔ
土
Các từ liên quan
滔天
滔天之罪
滔天大罪
土专家
土丘
土业
土中
土中人
- Bính âm:
- 【tāo】【ㄊㄠ】【THAO】
- Các biến thể:
- 㴞, 𣵥
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,舀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶丶ノノ丨一フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
饕
慆
夵
涭
搯
㹗
夲
𠚡
叨
幍
掏
𠓝
溍
㴕
㵽
漬
滶
㴈
洌
瀇
滨
澌
淤
澘
䘒
塚
碖
楶
糀
䧢
㻢
瑔
綊
㻝
㲄
媺
滔滔
滔天
滔江
黄滔
滔滔不绝
罪恶滔天
洪水滔滔
滔滔不竭
滔天大罪
滚滚滔滔
