Bản dịch của từ 滔天大罪 trong tiếng Việt

滔天大罪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tāo

ㄊㄠtaothanh ngang

滔天大罪 (Tính từ)

tāo tiān dà zuì
01

Tội ác ngút trời; tội ác lớn

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滔天大罪

tāo

tiān

zuì

滔
Bính âm:
【tāo】【ㄊㄠ】【THAO】
Các biến thể:
㴞, 𣵥
Hình thái radical:
⿰,⺡,舀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép