Bản dịch của từ 滔滔不绝 trong tiếng Việt
滔滔不绝
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tāo | ㄊㄠ | t | ao | thanh ngang |
滔滔不绝 (Thành ngữ)
【tāo tāo bù jué】
01
Nói liên tục; nói không ngớt; nói không dứt; thao thao bất tuyệt
像水流一样连续不断,没完没了。多形容话多,说起来没完没了。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滔滔不绝
tāo
滔
tāo
不
bù
绝
Các từ liên quan
滔土
滔天
滔天之罪
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
绝不轻饶
绝世
绝世佳人
- Bính âm:
- 【tāo】【ㄊㄠ】【THAO】
- Các biến thể:
- 㴞, 𣵥
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,舀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶丶ノノ丨一フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
饕
慆
夵
涭
搯
㹗
夲
𠚡
叨
幍
掏
𠓝
溍
㴕
㵽
漬
滶
㴈
洌
瀇
滨
澌
淤
澘
䘒
塚
碖
楶
糀
䧢
㻢
瑔
綊
㻝
㲄
媺
滔滔
滔天
滔江
黄滔
滔滔不绝
罪恶滔天
洪水滔滔
滔滔不竭
滔天大罪
滚滚滔滔
