Bản dịch của từ 滔漭 trong tiếng Việt

滔漭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tāo

ㄊㄠtaothanh ngang

滔漭 (Tính từ)

tāo mǎng
01

Nước rộng mênh mang, chảy dâng tràn lan; cảnh nước bao la, ngập rộng (gợi nét mênh mông, tràn ngập)

水弥漫浩广貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滔漭

tāo

mǎng

Các từ liên quan

滔土
滔天
滔天之罪
漭卤
漭弥
漭沆
漭沧
漭泱
滔
Bính âm:
【tāo】【ㄊㄠ】【THAO】
Các biến thể:
㴞, 𣵥
Hình thái radical:
⿰,⺡,舀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép