Bản dịch của từ 滕六 trong tiếng Việt

滕六

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Téng

ㄊㄥˊtengthanh sắc

滕六 (Danh từ)

téng liù
01

Téng Lục — tên thần tuyết trong truyền thuyết (tên riêng của vị thần liên quan đến tuyết)

1.传说中雪神名。

Ví dụ
02

Từ cổ chỉ ‘tuyết’ (chữ cổ, ít dùng); có thể gặp trong văn hiến cũ nhằm chỉ tuyết rơi hoặc tuyết trên mặt đất.

2.用以指雪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滕六

téng

liù

Các từ liên quan

滕公佳城
滕口
滕屠郑酤
六一
六一儿童节
六一先生
六一国际儿童节
六一居士
滕
Bính âm:
【téng】【ㄊㄥˊ】【ĐẰNG】
Các biến thể:
騰, 𣎌, 𣹸, 𦂙, 𦞃
Hình thái radical:
⿸⿰,月,龹,氺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶ノ一一ノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép