Bản dịch của từ 滕口 trong tiếng Việt
滕口
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Téng | ㄊㄥˊ | t | eng | thanh sắc |
滕口 (Động từ)
【téng kǒu】
01
Há to miệng nói bừa, nói thẳng thừng (đột ngột mở miệng phát biểu một cách tự nhiên, đôi khi vô ý): '张口放言' nghĩa là cứ thế mà nói, không kiêng nể
张口放言。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滕口
téng
滕
kǒu
口
Các từ liên quan
滕公佳城
滕六
滕屠郑酤
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
- Bính âm:
- 【téng】【ㄊㄥˊ】【ĐẰNG】
- Các biến thể:
- 騰, 𣎌, 𣹸, 𦂙, 𦞃
- Hình thái radical:
- ⿸⿰,月,龹,氺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丶ノ一一ノ丶丨丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
儯
邆
籐
驣
縢
䲢
䕨
痋
漛
騰
誊
謄
㶗
沓
㴅
㵨
淼
㴇
泵
澩
滎
沯
沝
泰
鋐
樢
踦
䠇
箹
擑
𠐃
㠮
蝮
擒
憢
銸
滕州
滕家
滕县
滕王阁
滕州市
