Bản dịch của từ 滕屠郑酤 trong tiếng Việt

滕屠郑酤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Téng

ㄊㄥˊtengthanh sắc

滕屠郑酤 (Danh từ)

téng tú zhèng gū
01

Chỉ những người thấp kém, tầm thường trong xã hội (nghĩa xấu); nguyên chữ từng chỉ người làm nghề như(làm thịt) và(bán rượu)

屠:屠夫;酤:卖酒的人。旧时泛指鄙俗的人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滕屠郑酤

téng

zhèng

Các từ liên quan

滕公佳城
滕六
滕口
屠人
屠伯
屠佐
屠何
屠侩
郑三絶
郑义
郑乡
郑五
郑五歇后
酤买
酤卖
酤坊
酤家
酤榷
滕
Bính âm:
【téng】【ㄊㄥˊ】【ĐẰNG】
Các biến thể:
騰, 𣎌, 𣹸, 𦂙, 𦞃
Hình thái radical:
⿸⿰,月,龹,氺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶ノ一一ノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép