Bản dịch của từ 滕州 trong tiếng Việt
滕州
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Téng | ㄊㄥˊ | t | eng | thanh sắc |
滕州 (Từ chỉ nơi chốn)
【téng zhōu】
01
Thành phố Đằng Châu
地名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滕州
téng
滕
zhōu
州
- Bính âm:
- 【téng】【ㄊㄥˊ】【ĐẰNG】
- Các biến thể:
- 騰, 𣎌, 𣹸, 𦂙, 𦞃
- Hình thái radical:
- ⿸⿰,月,龹,氺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丶ノ一一ノ丶丨丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
儯
邆
籐
驣
縢
䲢
䕨
痋
漛
騰
誊
謄
㶗
沓
㴅
㵨
淼
㴇
泵
澩
滎
沯
沝
泰
鋐
樢
踦
䠇
箹
擑
𠐃
㠮
蝮
擒
憢
銸
滕州
滕家
滕县
滕王阁
滕州市
