Bản dịch của từ 滕斯贝格 trong tiếng Việt

滕斯贝格

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Téng

ㄊㄥˊtengthanh sắc

滕斯贝格 (Từ chỉ nơi chốn)

téng sī bèi gé
01

Tønsberg

人名或地名,具体需要进一步确认

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滕斯贝格

téng

bèi

滕
Bính âm:
【téng】【ㄊㄥˊ】【ĐẰNG】
Các biến thể:
騰, 𣎌, 𣹸, 𦂙, 𦞃
Hình thái radical:
⿸⿰,月,龹,氺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶ノ一一ノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép