Bản dịch của từ 滕王阁序 trong tiếng Việt
滕王阁序
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Téng | ㄊㄥˊ | t | eng | thanh sắc |
滕王阁序 (Danh từ)
【téng wáng gé xù】
01
Tác phẩm văn chương (bài văn骈文) nổi tiếng thời Đường do Vương Bốc (王勃) sáng tác; miêu tả cảnh sinh hoạt ở滕王阁 (Tằng Vương Các) và bộc lộ nỗi niềm tài không dụng cậy, có nhiều câu danh văn như “落霞与孤鹜齐飞,秋水共长天一色”。
骈文篇名。唐代王勃作。相传是作者在南下探父途中,路经洪州(今江西南昌),参加都督阎伯屿举办的盛宴时所作。文中描绘了宴会的盛况和滕王阁周围的景观,抒发了自己怀才不遇的感慨。文中“落霞与孤鹜齐飞,秋水共长天一色”;“老当益壮,宁知白首之心,穷且益坚,不坠青云之志”等名句,历来为人传诵。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滕王阁序
téng
滕
wáng
王
gé
阁
xù
序
Các từ liên quan
滕公佳城
滕六
滕口
王不留行
王世子
王业
阁下
阁僚
序事
序传
序位
序兴
序分
- Bính âm:
- 【téng】【ㄊㄥˊ】【ĐẰNG】
- Các biến thể:
- 騰, 𣎌, 𣹸, 𦂙, 𦞃
- Hình thái radical:
- ⿸⿰,月,龹,氺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丶ノ一一ノ丶丨丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
儯
邆
籐
驣
縢
䲢
䕨
痋
漛
騰
誊
謄
㶗
沓
㴅
㵨
淼
㴇
泵
澩
滎
沯
沝
泰
鋐
樢
踦
䠇
箹
擑
𠐃
㠮
蝮
擒
憢
銸
滕州
滕家
滕县
滕王阁
滕州市
