Bản dịch của từ 滕薛争长 trong tiếng Việt

滕薛争长

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Téng

ㄊㄥˊtengthanh sắc

滕薛争长 (Tính từ)

téng xuē zhēng zhǎng
01

Tranh giành vị trí đầu.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滕薛争长

téng

xuē

zhēng

zhǎng

Các từ liên quan

滕公佳城
滕六
滕口
薛仁贵
薛卞
薛卞之门
薛夜来
薛涛笺
争一口气
争不
争些
争些儿
争些子
滕
Bính âm:
【téng】【ㄊㄥˊ】【ĐẰNG】
Các biến thể:
騰, 𣎌, 𣹸, 𦂙, 𦞃
Hình thái radical:
⿸⿰,月,龹,氺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶ノ一一ノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép