ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
滙
Bảng phân tích âm vị 滙
Huì
Xem chữ “汇” (hội) - nước tụ về một chỗ, dòng nước xoáy; gửi tiền (như chuyển tiền quốc tế)
见“汇”。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép