Bản dịch của từ 滚 trong tiếng Việt

Động từTrạng từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǔn

ㄍㄨㄣˇgunthanh hỏi

(Động từ)

gǔn
01

Lăn; lộn; cuộn

一个东西自己转着圈地动;让一个东西转着圈地动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cút đi; xéo đi; biến đi

骂人,让某人走开

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Sôi; sủi (nước)

液体加热以后不断翻动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Nẹp; may viền

缝纫方法,沿着衣物的边缘缝上或镶上布条、带子等

Ví dụ

(Trạng từ)

gǔn
01

Rất; cực; vô cùng; đặc biệt

非常;特别

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Danh từ)

gǔn
01

Họ Cổn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

滚
Bính âm:
【gǔn】【ㄍㄨㄣˇ】【CỔN】
Các biến thể:
滾, 𣽙
Hình thái radical:
⿰,⺡,衮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一ノ丶フ丶ノフノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép