Bản dịch của từ 滚单 trong tiếng Việt
滚单
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔn | ㄍㄨㄣˇ | g | un | thanh hỏi |
滚单 (Danh từ)
【gǔn dān】
01
Một loại tờ khai, phiếu thuế thời nhà Thanh (Khang Hy), ghi số ruộng, lượng tiền/gạo phải nộp và hạn nộp; phát cho đầu hộ để lần lượt thu kẻo chậm
清康熙年间田赋催科用的一种单据。规定每五户或十户为一单位。将每户田亩数银米数应完份数和限期,开列其上,发给甲首,挨次催缴,令自封投柜。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滚单
gǔn
滚
dān
单
- Bính âm:
- 【gǔn】【ㄍㄨㄣˇ】【CỔN】
- Các biến thể:
- 滾, 𣽙
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,衮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一ノ丶フ丶ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㯻
鲧
硍
緷
㫎
袞
㨰
绲
㙥
惃
磙
鯀
浪
㴸
沄
潴
漾
涸
澣
湱
涭
澸
澰
濪
楅
節
勤
愂
當
堽
閘
蓜
𠕦
慄
稔
勡
滚开
滚蛋
摇滚
翻滚
滚烫
滚动
滚滚
打滚
滚筒
滚轮
