Bản dịch của từ 滚调 trong tiếng Việt
滚调
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔn | ㄍㄨㄣˇ | g | un | thanh hỏi |
滚调 (Danh từ)
【gǔn diào】
01
Một loại câu vọng cổ/ca từ trong hát bội và các cao khúc (điệu hát kéo dài mang tính đọc-nói), gọi tắt là “cuộn” — phần phụ thêm vào trước/giữa/sau bài bản để giải thích, xuyên suốt ý, tăng cảm xúc và đổi nhịp điệu; nửa hát nửa đọc (có khi gọi là “cuộn唱” hoặc“cuộn白”)
一种弋阳腔及其他高腔的唱腔形式,简称为「滚」。滚调原是曲牌基本句法结构之外的附加部分,可以放在曲牌前面,也可以放在中间或后面。具有解释或贯串原有词意,加强感情气氛,增添曲调、节奏的对比变化等作用。是介乎唱、白之间的朗诵性唱腔。偏于唱曲的称为「滚唱」,偏于说白的称为「滚白」。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滚调
gǔn
滚
diào
调
- Bính âm:
- 【gǔn】【ㄍㄨㄣˇ】【CỔN】
- Các biến thể:
- 滾, 𣽙
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,衮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一ノ丶フ丶ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㯻
鲧
硍
緷
㫎
袞
㨰
绲
㙥
惃
磙
鯀
浪
㴸
沄
潴
漾
涸
澣
湱
涭
澸
澰
濪
楅
節
勤
愂
當
堽
閘
蓜
𠕦
慄
稔
勡
滚开
滚蛋
摇滚
翻滚
滚烫
滚动
滚滚
打滚
滚筒
滚轮
