Bản dịch của từ 滚鞍下马 trong tiếng Việt
滚鞍下马
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔn | ㄍㄨㄣˇ | g | un | thanh hỏi |
滚鞍下马 (Tính từ)
【gǔn ān xià mǎ】
01
Xuống ngựa nhanh chóng; lăn xuống ngựa
形容从马背上摔下来,通常用来比喻遭遇意外或不幸。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滚鞍下马
gǔn
滚
ān
鞍
xià
下
mǎ
马
- Bính âm:
- 【gǔn】【ㄍㄨㄣˇ】【CỔN】
- Các biến thể:
- 滾, 𣽙
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,衮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一ノ丶フ丶ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㯻
鲧
硍
緷
㫎
袞
㨰
绲
㙥
惃
磙
鯀
浪
㴸
沄
潴
漾
涸
澣
湱
涭
澸
澰
濪
楅
節
勤
愂
當
堽
閘
蓜
𠕦
慄
稔
勡
滚开
滚蛋
摇滚
翻滚
滚烫
滚动
滚滚
打滚
滚筒
滚轮
