Bản dịch của từ 滜 trong tiếng Việt
滜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zé | ㄗㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
滜 (Tính từ)
【zé】
01
Giống chữ “泽” (trạch), nghĩa là ẩm ướt, sáng bóng: “Màu sắc lớn tròn vàng trạch, có thể là chuyện tốt.” (dễ nhớ vì “trạch” cũng là từ quen thuộc trong tiếng Việt chỉ sự ẩm ướt, bóng loáng)
同“泽”,光润:“其色大圜黄~,可为好事。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zé】【ㄗㄜˊ】【TRẠCH】
- Các biến thể:
- 𣽎
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,皋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丿丨乚一一一丿丶一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㖽
则
責
咋
㣱
唶
笮
㥽
樍
䂝
歵
泎
滈
灏
耗
皓
晧
镐
䪽
㚪
昊
㬶
䧚
䯫
溺
渹
潮
涑
濒
沍
漄
濙
泋
漪
㳚
澉
嗁
鉋
滇
煢
痽
筺
嵶
愼
㴨
䔈
䧹
搮
