Bản dịch của từ 滞下 trong tiếng Việt

滞下

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

滞下 (Danh từ)

zhì xià
01

Trong y học cổ truyền: chỉ bệnh lỵ (tiêu chảy nặng, có thể có máu và đau bụng) — Hán Việt: trệ hạ.

中医指痢疾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滞下

zhì

xià

Các từ liên quan

滞义
滞事
滞伏
滞例
滞凝
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
滞
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRỆ】
Các biến thể:
滯, 洔
Hình thái radical:
⿰,⺡,带
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨丨丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép