Bản dịch của từ 滞想 trong tiếng Việt

滞想

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

滞想 (Cụm từ)

zhì xiǎng
01

凝聚心头的想念。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滞想

zhì

xiǎng

Các từ liên quan

滞下
滞义
滞事
滞伏
滞例
想不到
想不开
想似
想像
想像力
滞
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRỆ】
Các biến thể:
滯, 洔
Hình thái radical:
⿰,⺡,带
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨丨丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép