Bản dịch của từ 滞愤 trong tiếng Việt

滞愤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

滞愤 (Danh từ)

zhì fèn
01

Uất ức, hận ứ trong lòng (tích tụ nhiều tức giận, oan ức)

积愤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滞愤

zhì

fèn

Các từ liên quan

滞下
滞义
滞事
滞伏
滞例
愤不欲生
愤不顾身
愤世
愤世嫉俗
愤世嫉恶
滞
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRỆ】
Các biến thể:
滯, 洔
Hình thái radical:
⿰,⺡,带
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨丨丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép