Bản dịch của từ 滞纳金 trong tiếng Việt

滞纳金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

滞纳金 (Danh từ)

zhì nà jīn
01

Tiền phạt; phí trễ hạn; tiền phạt nộp chậm

因逾期缴纳税款、保险费或水、电、煤气等费用而需额外缴纳的钱

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滞纳金

zhì

jīn

Các từ liên quan

滞下
滞义
滞事
滞伏
滞例
纳下
纳交
纳亨
纳佑
纳入
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
滞
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRỆ】
Các biến thể:
滯, 洔
Hình thái radical:
⿰,⺡,带
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨丨丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép