Bản dịch của từ 滞耻 trong tiếng Việt

滞耻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

滞耻 (Danh từ)

zhì chǐ
01

Nhục nhằn kéo dài do lâu chưa gột rửa được; nỗi xấu hổ tồn đọng lâu ngày

谓久未洗雪的耻辱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滞耻

zhì

chǐ

Các từ liên quan

滞下
滞义
滞事
滞伏
滞例
耻与哙伍
耻居人下
耻居王后
耻心
滞
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRỆ】
Các biến thể:
滯, 洔
Hình thái radical:
⿰,⺡,带
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨丨丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép