Bản dịch của từ 滟滟 trong tiếng Việt

滟滟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

滟滟 (Tính từ)

yàn yàn
01

Nước chập chờn, sóng lăn tăn; ánh nước lóng lánh (mô tả mặt nước nhẹ nhàng dao động). (Hán-Việt: 'diệm diệm' đọc theo âm tượng hình)

2.水浮动貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mặt nước lấp lánh, ánh sáng lung linh trên mặt nước (gợi tả vẻ óng ánh của sóng/ao hồ)

1.水光貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mô tả vẻ lung linh, lấp lánh rồi phất phơ (thường nói nước, ánh sáng, hoặc lông tóc phấp phới)

3.指飘动貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Nước đầy, rực rỡ lấp lánh (mô tả nước sáng loáng, tràn đầy); gợi hình ảnh mặt nước ánh sáng lung linh

4.水盈溢貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滟滟

yàn

Các từ liên quan

滟滪
滟滪堆
滟滪滩
滟潋
滟
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【DIỄM】
Các biến thể:
灧, 灔, 灎, 𤄝, 𤅿
Hình thái radical:
⿲,⺡,丰,色
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一一丨ノフフ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép