Bản dịch của từ 滟滪 trong tiếng Việt

滟滪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

滟滪 (Danh từ)

yàn yù
01

Tên địa danh cổ (滟滪堆) — tên đê/đống bùn, đất tích tụ; thường gặp trong sách cổ, ít dùng hiện đại

即滟滪堆。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滟滪

yàn

Các từ liên quan

滟滟
滟滪堆
滟滪滩
滟潋
滟
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【DIỄM】
Các biến thể:
灧, 灔, 灎, 𤄝, 𤅿
Hình thái radical:
⿲,⺡,丰,色
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一一丨ノフフ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép