Bản dịch của từ 满世间 trong tiếng Việt
满世间
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎn | ㄇㄢˇ | m | an | thanh hỏi |
满世间 (Trạng từ)
【mǎn shì jiān】
01
Đổ đầy cả thế giới; lan rộng khắp thế giới (nhấn mạnh vào phạm vi rộng và ở mọi nơi)
犹满世界。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 满世间
mǎn
满
shì
世
jiān
间
Các từ liên quan
满不在乎
满不在意
满世界
满业
满中
世上
世上无难事
世上无难事,只怕有心人
世不曾
世世
间不容发
间不容瞬
间不容砺
- Bính âm:
- 【mǎn】【ㄇㄢˇ】【MÃN】
- Các biến thể:
- 滿, 満, 𠐎, 𡈝, 𡈪, 𣼛
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,⿱,艹,两
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨丨一丨フノ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
滿
満
屘
㛧
襔
螨
蟎
䜱
娨
鏋
矕
淌
涷
澽
濬
漊
潾
㴼
漓
渌
溎
潺
澷
嵦
試
㢑
腷
蜂
搯
盝
寗
痼
嗫
𠌺
㬉
满意
满足
充满
圆满
满分
丰满
饱满
不满
挤满
满怀
