Bản dịch của từ 满剌加 trong tiếng Việt
满剌加
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎn | ㄇㄢˇ | m | an | thanh hỏi |
满剌加 (Danh từ)
【mǎn là jiā】
01
Malacca (tên một thành phố và cảng nổi tiếng ở Malaysia)
See also 馬六甲|马六甲 [Mǎ liù jiǎ]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mã Lạp Ca — tên gọi thời nhà Minh của Malacca ngày nay
现代马六甲的明朝名称
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 满剌加
mǎn
满
lá
剌
jiā
加
- Bính âm:
- 【mǎn】【ㄇㄢˇ】【MÃN】
- Các biến thể:
- 滿, 満, 𠐎, 𡈝, 𡈪, 𣼛
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,⿱,艹,两
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨丨一丨フノ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
滿
満
屘
㛧
襔
螨
蟎
䜱
娨
鏋
矕
淌
涷
澽
濬
漊
潾
㴼
漓
渌
溎
潺
澷
嵦
試
㢑
腷
蜂
搯
盝
寗
痼
嗫
𠌺
㬉
满意
满足
充满
圆满
满分
丰满
饱满
不满
挤满
满怀
