Bản dịch của từ 满堂 trong tiếng Việt
满堂
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎn | ㄇㄢˇ | m | an | thanh hỏi |
满堂 (Danh từ)
【mǎn táng】
01
Toàn bộ khán giả
全场
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
满堂 (Động từ)
【mǎn táng】
01
Hết chỗ
坐满
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khắp; mọi chỗ
充满厅堂
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 满堂
mǎn
满
táng
堂
Các từ liên quan
满不在乎
满不在意
满世界
满世间
满业
堂上
堂上一呼,阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
- Bính âm:
- 【mǎn】【ㄇㄢˇ】【MÃN】
- Các biến thể:
- 滿, 満, 𠐎, 𡈝, 𡈪, 𣼛
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,⿱,艹,两
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨丨一丨フノ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
滿
満
屘
㛧
襔
螨
蟎
䜱
娨
鏋
矕
淌
涷
澽
濬
漊
潾
㴼
漓
渌
溎
潺
澷
嵦
試
㢑
腷
蜂
搯
盝
寗
痼
嗫
𠌺
㬉
满意
满足
充满
圆满
满分
丰满
饱满
不满
挤满
满怀
