Bản dịch của từ 满堂彩 trong tiếng Việt
满堂彩
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎn | ㄇㄢˇ | m | an | thanh hỏi |
满堂彩 (Động từ)
【mǎn táng cǎi】
01
Toàn khán giả vỗ tay hoan hô, khen ngợi đồng thanh (toàn trường hoan nghênh)
全场鼓掌,一致叫好。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 满堂彩
mǎn
满
táng
堂
cǎi
彩
Các từ liên quan
满不在乎
满不在意
满世界
满世间
满业
堂上
堂上一呼,阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
彩云
- Bính âm:
- 【mǎn】【ㄇㄢˇ】【MÃN】
- Các biến thể:
- 滿, 満, 𠐎, 𡈝, 𡈪, 𣼛
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,⿱,艹,两
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨丨一丨フノ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
滿
満
屘
㛧
襔
螨
蟎
䜱
娨
鏋
矕
淌
涷
澽
濬
漊
潾
㴼
漓
渌
溎
潺
澷
嵦
試
㢑
腷
蜂
搯
盝
寗
痼
嗫
𠌺
㬉
满意
满足
充满
圆满
满分
丰满
饱满
不满
挤满
满怀
