Bản dịch của từ 满堂红 trong tiếng Việt

满堂红

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎn

ㄇㄢˇmanthanh hỏi

满堂红 (Tính từ)

mǎn táng hóng
01

比喻各方面都很成功兴旺处处皆是好成绩或繁荣可记作满堂整个场所都红火”)

比喻各方面都取得好成绩或到处都很兴旺。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 满堂红

mǎn

táng

hóng

Các từ liên quan

满不在乎
满不在意
满世界
满世间
满业
堂上
堂上一呼阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
满
Bính âm:
【mǎn】【ㄇㄢˇ】【MÃN】
Các biến thể:
滿, 満, 𠐎, 𡈝, 𡈪, 𣼛
Hình thái radical:
⿰,⺡,⿱,艹,两
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép