Bản dịch của từ 满天打油飞 trong tiếng Việt

满天打油飞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎn

ㄇㄢˇmanthanh hỏi

满天打油飞 (Động từ)

mǎn tiān dǎ yóu fēi
01

Lưu lạc khắp nơi, đi lang thang vô định (không có chỗ dừng chân cố định)

方言。谓到处游荡,没有确定的落脚的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 满天打油飞

mǎn

tiān

yóu

fēi

Các từ liên quan

满不在乎
满不在意
满世界
满世间
满业
天一
天一阁
天丁
天上人间
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
满
Bính âm:
【mǎn】【ㄇㄢˇ】【MÃN】
Các biến thể:
滿, 満, 𠐎, 𡈝, 𡈪, 𣼛
Hình thái radical:
⿰,⺡,⿱,艹,两
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép