Bản dịch của từ 满天星 trong tiếng Việt

满天星

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎn

ㄇㄢˇmanthanh hỏi

满天星 (Tính từ)

mǎn tiān xīng
01

Tên một loại pháo hoa/đèn trời: tia lửa nhỏ như bầu trời đầy sao (nghĩa đen: 'trăng tròn toàn trời sao')

2.焰火名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hoa mắt như thấy đầy sao; cảm giác chớp sáng, hoa mắt hiện tượng trước mắt (ví von)

1.形容满眼冒金星的晕眩感觉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Miêu tả sự dày đặc, phủ kín, trải rộng khắp (không theo trật tự)

3.形容密集或遍布无规则。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 满天星

mǎn

tiān

xīng

Các từ liên quan

满不在乎
满不在意
满世界
满世间
满业
天一
天一阁
天丁
天上人间
星丁头
星主
星书
星乱
星事
满
Bính âm:
【mǎn】【ㄇㄢˇ】【MÃN】
Các biến thể:
滿, 満, 𠐎, 𡈝, 𡈪, 𣼛
Hình thái radical:
⿰,⺡,⿱,艹,两
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép