Bản dịch của từ 满崽 trong tiếng Việt

满崽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎn

ㄇㄢˇmanthanh hỏi

满崽 (Danh từ)

mǎn zǎi
01

Một loại bướu/mụn sẩn nhỏ (thuộc nhóm “满子”,旧俗称用于指皮肤上的小肿块或疣)

犹满子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 满崽

mǎn

zǎi

Các từ liên quan

满不在乎
满不在意
满世界
满世间
满业
崽儿
崽子
满
Bính âm:
【mǎn】【ㄇㄢˇ】【MÃN】
Các biến thể:
滿, 満, 𠐎, 𡈝, 𡈪, 𣼛
Hình thái radical:
⿰,⺡,⿱,艹,两
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép