Bản dịch của từ 满州乡 trong tiếng Việt

满州乡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎn

ㄇㄢˇmanthanh hỏi

满州乡 (Danh từ)

mǎn zhōu xiāng
01

Tên xã/địa danh (满州乡) ở huyện 屏东, Đài Loan; bờ biển hướng Đông, núi rừng phía Tây, diện tích ~142.01 km², trước là vùng cư trú của người bản địa, hiện là điểm du lịch ven biển (佳洛水海岸).

乡镇名。位于屏东县,东接太平洋,西是中央山脉末端,面积一百四十二点零一三平方公里,原为原住民居住地,居民以狩猎为主,与汉族通婚后才引入农耕,境内有佳洛水海岸景观,已成观光胜地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 满州乡

mǎn

zhōu

xiāng

满
Bính âm:
【mǎn】【ㄇㄢˇ】【MÃN】
Các biến thể:
滿, 満, 𠐎, 𡈝, 𡈪, 𣼛
Hình thái radical:
⿰,⺡,⿱,艹,两
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép