Bản dịch của từ 满庭芳 trong tiếng Việt
满庭芳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎn | ㄇㄢˇ | m | an | thanh hỏi |
满庭芳 (Danh từ)
【mǎn tíng fāng】
01
Tên một牌名(cí páí) của thể từ (词牌),双调词牌,常见于古典词作,固定字数与句式(九十五或九十六字),用于谱写词曲。
①词牌名。双调,九十五字或九十六字,有平声韵、仄声韵两体。
Ví dụ
02
Tên một曲牌 (tên luật/điệu trong cổ nhạc Trung Quốc): 'Mãn庭芳' — một bài/khúc nhạc (cả Nam曲 và Bắc曲 đều có), thường dùng làm引子或小令。
②曲牌名。南曲、北曲都有。常见的有两体:一属南曲中吕宫,字句格律与词牌相同,用作引子;一属北曲中吕宫,字句格律与词牌前半阕稍异,用作小令,或用于套曲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 满庭芳
mǎn
满
tíng
庭
fāng
芳
Các từ liên quan
满不在乎
满不在意
满世界
满世间
满业
庭万
庭争
庭会
庭兽
庭决
芳兰
- Bính âm:
- 【mǎn】【ㄇㄢˇ】【MÃN】
- Các biến thể:
- 滿, 満, 𠐎, 𡈝, 𡈪, 𣼛
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,⿱,艹,两
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨丨一丨フノ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
滿
満
屘
㛧
襔
螨
蟎
䜱
娨
鏋
矕
淌
涷
澽
濬
漊
潾
㴼
漓
渌
溎
潺
澷
嵦
試
㢑
腷
蜂
搯
盝
寗
痼
嗫
𠌺
㬉
满意
满足
充满
圆满
满分
丰满
饱满
不满
挤满
满怀
