Bản dịch của từ 满怀信心 trong tiếng Việt
满怀信心
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎn | ㄇㄢˇ | m | an | thanh hỏi |
满怀信心 (Tính từ)
【mǎn huái xìn xīn】
01
Tràn đầy tự tin trong lòng; hoàn toàn tin tưởng vào bản thân (Hán Việt: mãn hoài tín tâm)
心中充满自信心。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 满怀信心
mǎn
满
huái
怀
xìn
信
xīn
心
Các từ liên quan
满不在乎
满不在意
满世界
满世间
满业
怀乡
怀书
怀二
怀人
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
- Bính âm:
- 【mǎn】【ㄇㄢˇ】【MÃN】
- Các biến thể:
- 滿, 満, 𠐎, 𡈝, 𡈪, 𣼛
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,⿱,艹,两
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨丨一丨フノ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
滿
満
屘
㛧
襔
螨
蟎
䜱
娨
鏋
矕
淌
涷
澽
濬
漊
潾
㴼
漓
渌
溎
潺
澷
嵦
試
㢑
腷
蜂
搯
盝
寗
痼
嗫
𠌺
㬉
满意
满足
充满
圆满
满分
丰满
饱满
不满
挤满
满怀
