Bản dịch của từ 满月酒 trong tiếng Việt

满月酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎn

ㄇㄢˇmanthanh hỏi

满月酒 (Danh từ)

mǎn yuè jiǔ
01

Tiệc mừng khi em bé tròn một tháng (tiệc đầy tháng); lễ cúng/ăn mừng gia đình tổ chức cho trẻ sau 1 tháng sinh

为庆贺婴儿出世满一个月而设的宴席。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 满月酒

mǎn

yuè

jiǔ

Các từ liên quan

满不在乎
满不在意
满世界
满世间
满业
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
满
Bính âm:
【mǎn】【ㄇㄢˇ】【MÃN】
Các biến thể:
滿, 満, 𠐎, 𡈝, 𡈪, 𣼛
Hình thái radical:
⿰,⺡,⿱,艹,两
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép