Bản dịch của từ 满月鞯 trong tiếng Việt
满月鞯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎn | ㄇㄢˇ | m | an | thanh hỏi |
满月鞯 (Danh từ)
【mǎn yuè jiān】
01
Yên đệm hình tròn (một loại yên lót tròn cho ngựa hoặc vật cưỡi)
圆形的鞍垫。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 满月鞯
mǎn
满
yuè
月
jiān
鞯
Các từ liên quan
满不在乎
满不在意
满世界
满世间
满业
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
鞯勒
鞯汗
鞯盖
鞯辔
鞯面
- Bính âm:
- 【mǎn】【ㄇㄢˇ】【MÃN】
- Các biến thể:
- 滿, 満, 𠐎, 𡈝, 𡈪, 𣼛
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,⿱,艹,两
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨丨一丨フノ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
滿
満
屘
㛧
襔
螨
蟎
䜱
娨
鏋
矕
淌
涷
澽
濬
漊
潾
㴼
漓
渌
溎
潺
澷
嵦
試
㢑
腷
蜂
搯
盝
寗
痼
嗫
𠌺
㬉
满意
满足
充满
圆满
满分
丰满
饱满
不满
挤满
满怀
