Bản dịch của từ 满池娇 trong tiếng Việt

满池娇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎn

ㄇㄢˇmanthanh hỏi

满池娇 (Danh từ)

mǎn chí jiāo
01

Tên một loại họa tiết thêu trên áo triều phục thời Nguyên; gọi chung là hoa văn trang trí trên y phục cung đình

元代御衣上绣的一种图案名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 满池娇

mǎn

chí

jiāo

Các từ liên quan

满不在乎
满不在意
满世界
满世间
满业
池中物
池亭
池凤
池北偶谈
娇丽
娇俏
娇倩
娇傲
娇儿
满
Bính âm:
【mǎn】【ㄇㄢˇ】【MÃN】
Các biến thể:
滿, 満, 𠐎, 𡈝, 𡈪, 𣼛
Hình thái radical:
⿰,⺡,⿱,艹,两
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép