Bản dịch của từ 满洲国 trong tiếng Việt

满洲国

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎn

ㄇㄢˇmanthanh hỏi

满洲国 (Từ chỉ nơi chốn)

mǎn zhōu guó
01

Manchukuo; Mãn Châu Quốc

满洲国是指在1932年至1945年间,由日本在中国东北地区建立的一个伪政权。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 满洲国

mǎn

zhōu

guó

满
Bính âm:
【mǎn】【ㄇㄢˇ】【MÃN】
Các biến thể:
滿, 満, 𠐎, 𡈝, 𡈪, 𣼛
Hình thái radical:
⿰,⺡,⿱,艹,两
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép