Bản dịch của từ 满满堂堂 trong tiếng Việt

满满堂堂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎn

ㄇㄢˇmanthanh hỏi

满满堂堂 (Tính từ)

mán mǎn táng táng
01

(Phương ngữ) để miêu tả vẻ ngoài rất no hoặc đầy ắp; được tải đầy đủ hoặc đầy đủ (cảm giác thị giác hoặc không gian)

方言。形容很满的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 满满堂堂

mǎn

mǎn

Các từ liên quan

满不在乎
满不在意
满世界
满世间
满业
堂上
堂上一呼阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
满
Bính âm:
【mǎn】【ㄇㄢˇ】【MÃN】
Các biến thể:
滿, 満, 𠐎, 𡈝, 𡈪, 𣼛
Hình thái radical:
⿰,⺡,⿱,艹,两
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép