Bản dịch của từ 满珠 trong tiếng Việt

满珠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎn

ㄇㄢˇmanthanh hỏi

满珠 (Danh từ)

mǎn zhū
01

Mãn Châu (tên một vùng/đất nước và tên tộc người Mãn; quốc và danh xưng dân tộc)

即满洲。国号和族名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 满珠

mǎn

zhū

Các từ liên quan

满不在乎
满不在意
满世界
满世间
满业
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
满
Bính âm:
【mǎn】【ㄇㄢˇ】【MÃN】
Các biến thể:
滿, 満, 𠐎, 𡈝, 𡈪, 𣼛
Hình thái radical:
⿰,⺡,⿱,艹,两
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép