Bản dịch của từ 满番汗 trong tiếng Việt

满番汗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎn

ㄇㄢˇmanthanh hỏi

满番汗 (Danh từ)

mǎn fān hàn
01

Tên cổ chỉ vùng nước/đầm lầy (古沛水),位于鸭绿江入海附近地名/水域

即古沛水。距鸭绿江入海不远处。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 满番汗

mǎn

fān

hàn

Các từ liên quan

满不在乎
满不在意
满世界
满世间
满业
番人
汗下
汗不敢出
满
Bính âm:
【mǎn】【ㄇㄢˇ】【MÃN】
Các biến thể:
滿, 満, 𠐎, 𡈝, 𡈪, 𣼛
Hình thái radical:
⿰,⺡,⿱,艹,两
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép