Bản dịch của từ 满破着 trong tiếng Việt

满破着

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎn

ㄇㄢˇmanthanh hỏi

满破着 (Cụm từ)

mǎn pò zhe
01

参见满破” — 见注释可能为方言或俗语表示完全破损/满是破洞的状态根据上下文确定

见“满破”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 满破着

mǎn

zhe

Các từ liên quan

满不在乎
满不在意
满世界
满世间
满业
破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
着三不着两
着业
着人
着人先鞭
满
Bính âm:
【mǎn】【ㄇㄢˇ】【MÃN】
Các biến thể:
滿, 満, 𠐎, 𡈝, 𡈪, 𣼛
Hình thái radical:
⿰,⺡,⿱,艹,两
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép