Bản dịch của từ 满考 trong tiếng Việt

满考

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎn

ㄇㄢˇmanthanh hỏi

满考 (Động từ)

mǎn kǎo
01

Đã đủ thời hạn bị kiểm tra, thẩm tra (thường nói về triều hạn hoặc thời hạn xem xét công tác quan lại); Hán-Việt: mãn khảo (mãn = hết, = khảo/kiểm tra)

谓已达到考查官吏政绩的一定期限。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 满考

mǎn

kǎo

Các từ liên quan

满不在乎
满不在意
满世界
满世间
满业
考中
考亭
考伐
考信
考具
满
Bính âm:
【mǎn】【ㄇㄢˇ】【MÃN】
Các biến thể:
滿, 満, 𠐎, 𡈝, 𡈪, 𣼛
Hình thái radical:
⿰,⺡,⿱,艹,两
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép