Bản dịch của từ 满饮 trong tiếng Việt

满饮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎn

ㄇㄢˇmanthanh hỏi

满饮 (Động từ)

mǎn yǐn
01

斟满杯中而饮把杯子盛满来喝(nhấn mạnh hành động rót đầy rồi uống)

斟满而饮。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 满饮

mǎn

yǐn

Các từ liên quan

满不在乎
满不在意
满世界
满世间
满业
饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
满
Bính âm:
【mǎn】【ㄇㄢˇ】【MÃN】
Các biến thể:
滿, 満, 𠐎, 𡈝, 𡈪, 𣼛
Hình thái radical:
⿰,⺡,⿱,艹,两
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép