Bản dịch của từ 滢渟 trong tiếng Việt

滢渟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

滢渟 (Tính từ)

yíng tíng
01

Nước trong vắt, trong trẻo (mô tả nước rất sạch, sáng rõ)

水清澈貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滢渟

yíng

tíng

Các từ liên quan

滢滢
滢潆
滢濙
滢荧
渟泓
渟洄
渟洿
渟涔
渟涵
滢
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【HUỲNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,莹
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨丶フ一一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép